sàn sạt

  1. Nh. San sát, ngh. 2.: Nói sàn sạt cả ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sàn sạt"

sàn sạt
Mẹ quét nhà sàn sạt suốt buổi sáng.